giữ miếng

  1. Stand (be) on one's guard
    • Chúng kình địch nhau giữ miếng nhau
      They are rivals so they are on their guard against one another

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "giữ miếng"

giữ miếng
Một người lái xe giữ miếng khi có chiếc xe khác bám sát phía sau.